Bỏ qua, đến nội dung chính
Công ty TNHH K-LUBE Việt Nam

Hướng dẫn đọc và hiểu chính xác độ nhớt SAE và cấp chất lượng API trên bao bì dầu nhớt

Hướng dẫn đọc và hiểu chính xác độ nhớt SAE và cấp chất lượng API trên bao bì dầu nhớt

Mặt sau của một can dầu động cơ thường in dày đặc ký hiệu, nhưng chỉ có hai nhóm thông tin quyết định dầu có hợp với máy hay không: độ nhớt SAE và cấp chất lượng. Nắm được hai nhóm này, bạn sẽ tự kiểm tra được dầu thợ định đổ cho xe, không phải nghe theo lời giới thiệu.

Đọc cấp độ nhớt theo SAE J300

SAE J300 là tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Ô tô Hoa Kỳ, phân loại dầu động cơ theo độ nhớt. Dầu đa cấp được ghi dạng xW-yy, ví dụ 10W-40:

  • Phần trước chữ W (W là Winter) cho biết khả năng khởi động và bơm dầu khi lạnh. Số càng nhỏ, dầu càng chảy tốt ở nhiệt độ thấp. 0W được thử ở -35 °C, 5W ở -30 °C, 10W ở -25 °C, 15W ở -20 °C, 20W ở -15 °C.
  • Phần sau dấu gạch là độ nhớt khi động cơ đã nóng, đo ở 100 °C. Số càng lớn, màng dầu càng dày.

Ở Việt Nam nhiệt độ hiếm khi xuống dưới 5 °C, nên phần "W" gần như chỉ ảnh hưởng tới lúc khởi động buổi sáng. Phần số phía sau mới là thứ cần khớp với khuyến cáo của nhà sản xuất.

Bảng độ nhớt động học ở 100 °C theo SAE J300

Cấp SAE Độ nhớt ở 100 °C (mm²/s) HTHS tối thiểu ở 150 °C (mPa·s)
16 6,1 đến dưới 6,9 2,3
20 6,9 đến dưới 9,3 2,6
30 9,3 đến dưới 12,5 2,9
40 12,5 đến dưới 16,3 3,5 (0W, 5W, 10W-40) hoặc 3,7 (15W, 20W, 25W-40)
50 16,3 đến dưới 21,9 3,7
60 21,9 đến dưới 26,1 3,7

HTHS là độ nhớt ở nhiệt độ cao và tốc độ cắt lớn, mô phỏng khe hở giữa bạc lót và trục khuỷu khi máy chạy tải nặng. Hai loại dầu cùng ghi "40" vẫn có thể khác nhau ở chỉ số này.

Cấp chất lượng API: chữ S và chữ C

Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) chia dầu động cơ thành hai dòng:

  • Dòng S cho động cơ xăng. Chữ cái thứ hai càng xa trong bảng chữ cái thì cấp càng mới: SJ, SL, SM, SN, SN Plus, rồi SP (từ tháng 5/2020). SP bổ sung yêu cầu chống tự cháy sớm (LSPI) cho máy tăng áp phun xăng trực tiếp và chống mòn xích cam. Các cấp từ SH trở về trước đã bị API thu hồi chứng nhận.
  • Dòng C cho động cơ diesel: CF-4, CH-4, CI-4, CJ-4, rồi CK-4 và FA-4 (từ tháng 12/2016). CK-4 tương thích ngược với hầu hết máy cũ. FA-4 có HTHS thấp hơn (2,9 đến 3,2 mPa·s) để tiết kiệm nhiên liệu, chỉ dùng cho động cơ được hãng cho phép, không thay thế ngược cho máy đời cũ.

Một can dầu có thể ghi cả hai, ví dụ "API CI-4/SL". Cấp đứng trước là ứng dụng chính mà dầu được thiết kế.

Biểu tượng "bánh donut" và "starburst"

Biểu tượng tròn của API (thường gọi là bánh donut) gồm ba phần: cấp chất lượng ở vòng trên, cấp độ nhớt SAE ở giữa, và dòng chữ "Resource Conserving" ở vòng dưới nếu dầu đạt yêu cầu tiết kiệm nhiên liệu. Biểu tượng hình ngôi sao (starburst) xác nhận dầu đạt chuẩn ILSAC, hiện là GF-6A cho các cấp 0W-20, 5W-30... và GF-6B riêng cho 0W-16.

Dầu xe máy: đừng quên JASO

Xe số và xe côn tay dùng chung dầu cho động cơ, hộp số và ly hợp ướt. Tiêu chuẩn JASO T903 của Nhật phân loại theo hệ số ma sát của ly hợp:

  • JASO MA, MA1, MA2: ma sát cao, dùng cho xe số, xe côn tay. MA2 có dải ma sát hẹp và cao nhất.
  • JASO MB: ma sát thấp hơn, dành cho xe tay ga (ly hợp khô, hộp số riêng).

Đổ dầu ô tô có phụ gia giảm ma sát (thường ghi "Energy Conserving" hoặc "Resource Conserving") vào xe côn tay có thể làm trượt ly hợp, xe ì và hao xăng.

Những điểm dễ đọc nhầm

  • Cùng độ nhớt SAE nhưng khác cấp API là hai loại dầu khác nhau hoàn toàn. Độ nhớt chỉ nói dầu đặc hay loãng, không nói dầu tốt hay kém.
  • Dầu đơn cấp như SAE 40, SAE 50 không có chữ W, thường dùng cho máy công nghiệp, máy thủy cỡ nhỏ hoặc động cơ đời cũ.
  • Dầu hộp số dùng thang SAE J306 riêng (75W-90, 80W-90...). Con số 90 của dầu hộp số không đặc gấp đôi dầu động cơ SAE 40.

Nếu cần đối chiếu cấp dầu với máy cụ thể, bạn có thể tham khảo các dòng dầu động cơ tại mục Dầu nhớt Xe hơi - Xe máy và Dầu động cơ Diesel, mỗi sản phẩm đều ghi rõ cấp SAE và API.

Ảnh: Pittigrilli / Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Zalo